Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 5 | 15:4 | 18 |
2
|
9 | 5 | 20:11 | 17 |
3
|
9 | 5 | 16:14 | 16 |
4
|
9 | 5 | 22:11 | 16 |
5
|
9 | 5 | 19:14 | 16 |
6
|
8 | 5 | 12:11 | 16 |
7
|
8 | 5 | 11:8 | 16 |
8
|
9 | 5 | 14:10 | 15 |
9
|
9 | 3 | 14:11 | 11 |
10
|
8 | 3 | 15:16 | 9 |
11
|
8 | 2 | 5:8 | 9 |
12
|
9 | 2 | 8:24 | 7 |
13
|
9 | 1 | 3:13 | 6 |
14
|
9 | 0 | 4:23 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 2. liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.