Trận đấu
Bán kết
Slovakia Nữ
Ukraine Nữ
Hy Lạp Nữ
Anh Nữ
Phần Lan Nữ
Serbia Nữ
Belarus Nữ
Ý Nữ
Bắc Ireland Nữ
Bồ Đào Nha Nữ
Croatia Nữ
Iceland Nữ
Albania Nữ
Wales Nữ
Romania Nữ
Na Uy Nữ
Israel Nữ
Thụy Sĩ Nữ
Kosovo Nữ
Áo Nữ
Cộng hòa Séc Nữ
Scotland Nữ
Lithuania Nữ
Thụy Điển Nữ
Bỉ Nữ
Ba Lan Nữ
Kazakhstan Nữ
Ireland Nữ
Thổ Nhĩ Kỳ Nữ
Slovenia Nữ
Hungary Nữ
Hà Lan Nữ
Chung kết
Bán kết
Tonga Nữ
0
American Samoa Nữ
3
Tahiti Nữ
0
Quần đảo Cook Nữ
1
Chung kết
American Samoa Nữ
4
Quần đảo Cook Nữ
0
Bán kết
New Zealand Nữ
5
Fiji Nữ
0
Papua New Guinea Nữ
1
American Samoa Nữ
0
Chung kết
New Zealand Nữ
1
Papua New Guinea Nữ
0
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 12:5 | 14 |
2
|
6 | 2 | 12:4 | 9 |
3
|
6 | 2 | 6:6 | 8 |
4
|
6 | 0 | 2:17 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 11:5 | 13 |
2
|
6 | 3 | 12:9 | 11 |
3
|
6 | 3 | 9:9 | 9 |
4
|
6 | 0 | 6:15 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 21:3 | 15 |
2
|
6 | 5 | 13:5 | 15 |
3
|
6 | 2 | 3:12 | 6 |
4
|
6 | 0 | 2:19 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 18:1 | 16 |
2
|
6 | 4 | 11:9 | 12 |
3
|
6 | 1 | 3:9 | 4 |
4
|
6 | 1 | 3:16 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 17:5 | 14 |
2
|
6 | 3 | 18:8 | 11 |
3
|
6 | 2 | 9:14 | 7 |
4
|
6 | 0 | 6:23 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 18:5 | 16 |
2
|
6 | 4 | 11:5 | 13 |
3
|
6 | 2 | 10:9 | 6 |
4
|
6 | 0 | 4:24 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 17:4 | 15 |
2
|
6 | 5 | 15:6 | 15 |
3
|
6 | 2 | 8:17 | 6 |
4
|
6 | 0 | 4:17 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 4 | 24:2 | 14 |
2
|
6 | 4 | 22:1 | 14 |
3
|
6 | 2 | 10:20 | 6 |
4
|
6 | 0 | 1:34 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 11:3 | 11 |
2
|
6 | 3 | 23:5 | 11 |
3
|
6 | 3 | 11:6 | 11 |
4
|
6 | 0 | 3:34 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 20:3 | 15 |
2
|
6 | 5 | 16:1 | 15 |
3
|
6 | 2 | 10:11 | 6 |
4
|
6 | 0 | 1:32 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 21:2 | 16 |
2
|
6 | 4 | 11:5 | 12 |
3
|
6 | 2 | 5:17 | 6 |
4
|
6 | 0 | 2:15 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:4 | 12 |
2
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
3
|
4 | 0 | 4:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 5 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 8:0 | 10 |
2
|
4 | 1 | 2:1 | 5 |
3
|
4 | 0 | 0:9 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Nhóm 6 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 10:1 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:2 | 7 |
3
|
4 | 0 | 1:13 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 6:1 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:2 | 7 |
3
|
4 | 2 | 6:4 | 6 |
4
|
4 | 2 | 6:7 | 6 |
5
|
4 | 1 | 2:1 | 5 |
6
|
4 | 1 | 4:4 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 19:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 2:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:0 | 9 |
2
|
3 | 2 | 6:1 | 6 |
3
|
3 | 1 | 2:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:8 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - World Cup Nữ (Giai đoạn 3)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.