Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 55:19 | 60 |
2
|
23 | 14 | 36:19 | 49 |
3
|
23 | 13 | 47:30 | 44 |
4
|
23 | 13 | 44:25 | 42 |
5
|
23 | 10 | 25:33 | 33 |
6
|
23 | 9 | 35:30 | 31 |
7
|
23 | 8 | 28:29 | 31 |
8
|
23 | 7 | 14:25 | 27 |
9
|
23 | 5 | 25:31 | 24 |
10
|
23 | 6 | 25:34 | 24 |
11
|
23 | 5 | 19:32 | 22 |
12
|
23 | 5 | 27:39 | 21 |
13
|
23 | 3 | 27:39 | 17 |
14
|
23 | 3 | 19:41 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.