Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 58:22 | 64 |
2
|
26 | 15 | 39:21 | 54 |
3
|
26 | 15 | 53:31 | 51 |
4
|
26 | 14 | 48:30 | 46 |
5
|
26 | 10 | 28:36 | 36 |
6
|
26 | 9 | 33:32 | 35 |
7
|
26 | 9 | 37:36 | 32 |
8
|
26 | 7 | 15:29 | 29 |
9
|
26 | 7 | 27:40 | 27 |
10
|
26 | 6 | 24:37 | 26 |
11
|
26 | 5 | 26:38 | 25 |
12
|
26 | 5 | 33:39 | 24 |
13
|
26 | 5 | 26:44 | 24 |
14
|
26 | 6 | 31:43 | 24 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - V.League 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.