Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 50:26 | 68 |
2
|
33 | 21 | 55:23 | 68 |
3
|
33 | 22 | 48:30 | 68 |
4
|
32 | 18 | 48:26 | 63 |
5
|
33 | 16 | 48:26 | 60 |
6
|
33 | 16 | 53:30 | 57 |
7
|
33 | 14 | 40:27 | 51 |
8
|
33 | 15 | 29:27 | 51 |
9
|
33 | 13 | 38:31 | 48 |
10
|
33 | 12 | 28:25 | 44 |
11
|
33 | 10 | 33:31 | 44 |
12
|
33 | 11 | 27:42 | 39 |
13
|
33 | 9 | 29:33 | 37 |
14
|
33 | 9 | 28:35 | 35 |
15
|
32 | 8 | 20:44 | 31 |
16
|
33 | 7 | 21:47 | 29 |
17
|
33 | 7 | 19:44 | 28 |
18
|
33 | 7 | 19:36 | 27 |
19
|
33 | 8 | 27:50 | 26 |
20
|
33 | 6 | 27:54 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)