Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 13 | 37:18 | 45 |
2
|
21 | 12 | 42:17 | 44 |
3
|
21 | 13 | 37:16 | 43 |
4
|
23 | 12 | 38:23 | 40 |
5
|
23 | 11 | 33:18 | 39 |
6
|
22 | 11 | 26:20 | 37 |
7
|
23 | 10 | 28:21 | 36 |
8
|
23 | 10 | 30:28 | 34 |
9
|
22 | 7 | 28:29 | 27 |
10
|
22 | 6 | 23:26 | 25 |
11
|
23 | 6 | 24:38 | 25 |
12
|
23 | 5 | 24:41 | 23 |
13
|
22 | 5 | 22:36 | 21 |
14
|
22 | 3 | 16:27 | 18 |
15
|
23 | 2 | 20:36 | 16 |
16
|
23 | 3 | 20:54 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Vysshaya Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pershaya Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.