Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 12 | 49:25 | 42 |
2
|
22 | 10 | 34:23 | 39 |
3
|
22 | 10 | 33:29 | 37 |
4
|
22 | 11 | 32:29 | 37 |
5
|
22 | 9 | 29:23 | 33 |
6
|
22 | 8 | 26:24 | 30 |
7
|
22 | 7 | 33:31 | 28 |
8
|
22 | 8 | 26:36 | 28 |
9
|
22 | 6 | 32:27 | 27 |
10
|
22 | 6 | 22:31 | 25 |
11
|
22 | 5 | 26:41 | 20 |
12
|
22 | 2 | 21:44 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1st Division (Nhóm Thăng hạng)
- 1st Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 65:31 | 57 |
2
|
29 | 13 | 38:26 | 47 |
3
|
29 | 12 | 39:38 | 46 |
4
|
29 | 11 | 40:32 | 45 |
5
|
29 | 13 | 38:40 | 45 |
6
|
29 | 9 | 33:36 | 35 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
29 | 11 | 48:41 | 42 |
8
|
29 | 9 | 42:35 | 37 |
9
|
29 | 10 | 38:46 | 37 |
10
|
29 | 9 | 36:38 | 36 |
11
|
29 | 9 | 37:53 | 32 |
12
|
29 | 3 | 28:66 | 15 |
- Rớt hạng - 2nd Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.