Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 56:21 | 50 |
2
|
22 | 13 | 35:24 | 44 |
3
|
22 | 13 | 33:25 | 41 |
4
|
22 | 10 | 38:24 | 35 |
5
|
22 | 9 | 27:23 | 33 |
6
|
22 | 10 | 27:37 | 32 |
7
|
22 | 6 | 26:31 | 28 |
8
|
22 | 8 | 23:26 | 24 |
9
|
22 | 5 | 30:40 | 21 |
10
|
22 | 3 | 22:28 | 20 |
11
|
22 | 3 | 27:37 | 17 |
12
|
22 | 3 | 17:45 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2nd Division (Nhóm Thăng hạng)
- 2nd Division (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 22 | 77:30 | 68 |
2
|
29 | 18 | 47:30 | 57 |
3
|
30 | 15 | 40:37 | 51 |
4
|
30 | 14 | 39:28 | 48 |
5
|
29 | 12 | 45:32 | 43 |
6
|
30 | 11 | 33:62 | 35 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1st Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
30 | 14 | 34:33 | 42 |
8
|
30 | 7 | 35:40 | 35 |
9
|
30 | 8 | 37:45 | 33 |
10
|
30 | 5 | 32:38 | 30 |
11
|
30 | 5 | 37:54 | 25 |
12
|
30 | 4 | 31:58 | 20 |
- Rớt hạng - 3. Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.