Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 16 | 62:29 | 54 |
2
|
27 | 11 | 39:29 | 44 |
3
|
28 | 12 | 34:26 | 44 |
4
|
27 | 11 | 37:33 | 43 |
5
|
28 | 12 | 35:40 | 42 |
6
|
27 | 9 | 32:32 | 34 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
28 | 11 | 47:38 | 42 |
8
|
28 | 9 | 42:35 | 36 |
9
|
28 | 10 | 38:46 | 36 |
10
|
28 | 9 | 33:35 | 35 |
11
|
28 | 9 | 34:50 | 31 |
12
|
28 | 2 | 25:65 | 12 |
- Rớt hạng - 2nd Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.