Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 55:15 | 59 |
2
|
25 | 13 | 72:38 | 47 |
3
|
25 | 13 | 64:35 | 46 |
4
|
25 | 10 | 46:35 | 41 |
5
|
25 | 11 | 46:38 | 40 |
6
|
25 | 10 | 30:34 | 35 |
7
|
25 | 8 | 47:39 | 34 |
8
|
25 | 7 | 33:25 | 34 |
9
|
25 | 8 | 38:33 | 34 |
10
|
25 | 10 | 37:39 | 34 |
11
|
25 | 10 | 40:44 | 34 |
12
|
25 | 7 | 26:36 | 30 |
13
|
25 | 8 | 33:45 | 29 |
14
|
25 | 6 | 30:58 | 21 |
15
|
25 | 3 | 31:60 | 17 |
16
|
25 | 1 | 22:76 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.