Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Slavia HK 26 19 62:15 62
2 Dvur Kralove 26 14 66:35 49
3 Novy Bydzov 26 13 75:41 48
4 Libcany 26 11 47:35 44
5 Tyniste n. Orl. 26 11 47:39 41
6 Trebes 26 9 49:40 37
7 Jaromer 26 7 34:26 35
8 Chlumec nad Cidlinou B 26 10 38:40 35
9 Vrchlabi 26 10 43:47 35
10 SK Roudnice 26 10 30:36 35
11 Jicin 26 8 38:34 34
12 Dobruska 26 7 27:37 31
13 Solnice 26 8 33:52 29
14 Rychnov n. Kneznou 26 7 35:59 24
15 Zeleznice 26 3 32:62 17
16 Cerveny Kostelec 26 1 23:81 8
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.