Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 39:16 | 20 |
2
|
9 | 5 | 20:15 | 18 |
3
|
8 | 5 | 30:24 | 16 |
4
|
10 | 4 | 25:27 | 13 |
5
|
9 | 3 | 10:10 | 11 |
6
|
9 | 3 | 15:22 | 11 |
7
|
11 | 2 | 20:30 | 10 |
8
|
10 | 2 | 13:28 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Divisie 1 U19 (Play Offs: Chung kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.