Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 16:6 | 17 |
2
|
7 | 4 | 18:8 | 14 |
3
|
7 | 4 | 17:12 | 14 |
4
|
7 | 4 | 16:6 | 13 |
5
|
7 | 2 | 14:9 | 9 |
6
|
7 | 4 | 9:13 | 9 |
7
|
6 | 2 | 9:7 | 8 |
8
|
6 | 2 | 9:7 | 8 |
9
|
7 | 1 | 6:11 | 5 |
10
|
6 | 1 | 11:16 | 4 |
11
|
6 | 1 | 7:12 | 4 |
12
|
7 | 0 | 2:27 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ykkonen (Nhóm Championship)
- Ykkonen (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Jazz Pori: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)