Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 4 | 14:6 | 16 |
2
|
8 | 4 | 8:5 | 15 |
3
|
9 | 4 | 17:14 | 13 |
4
|
8 | 3 | 8:8 | 12 |
5
|
7 | 3 | 10:9 | 11 |
6
|
8 | 3 | 6:5 | 11 |
7
|
8 | 2 | 8:8 | 9 |
8
|
8 | 2 | 9:15 | 8 |
9
|
9 | 2 | 12:17 | 8 |
10
|
7 | 1 | 8:13 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. SNL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.