Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 13:5 | 19 |
2
|
8 | 6 | 17:8 | 18 |
3
|
9 | 5 | 11:9 | 16 |
4
|
10 | 5 | 12:12 | 16 |
5
|
9 | 4 | 13:14 | 12 |
6
|
8 | 3 | 6:11 | 9 |
7
|
10 | 2 | 10:16 | 8 |
8
|
9 | 2 | 9:16 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WK League Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.