Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 21 | 50:25 | 68 |
2
|
32 | 20 | 53:22 | 65 |
3
|
32 | 21 | 46:29 | 65 |
4
|
32 | 18 | 48:26 | 63 |
5
|
32 | 15 | 46:25 | 57 |
6
|
32 | 15 | 52:30 | 54 |
7
|
32 | 15 | 28:25 | 51 |
8
|
32 | 13 | 37:27 | 48 |
9
|
32 | 12 | 35:31 | 45 |
10
|
32 | 12 | 28:24 | 44 |
11
|
32 | 10 | 33:30 | 44 |
12
|
32 | 9 | 28:31 | 37 |
13
|
32 | 10 | 25:42 | 36 |
14
|
32 | 9 | 27:33 | 35 |
15
|
32 | 8 | 20:44 | 31 |
16
|
32 | 7 | 21:44 | 29 |
17
|
32 | 7 | 19:41 | 28 |
18
|
32 | 6 | 27:52 | 25 |
19
|
32 | 6 | 18:36 | 24 |
20
|
32 | 7 | 26:50 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)