Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 9 | 28:14 | 29 |
2
|
14 | 7 | 23:11 | 25 |
3
|
14 | 6 | 24:18 | 23 |
4
|
14 | 6 | 26:28 | 21 |
5
|
14 | 5 | 19:21 | 17 |
6
|
14 | 4 | 21:25 | 17 |
7
|
14 | 3 | 15:25 | 12 |
8
|
14 | 3 | 13:27 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - QSL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - QSL (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.