Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Young Africans 28 21 65:9 69
2 Simba 28 20 51:11 67
3 Azam 28 16 42:12 58
4 Singida Black Stars 28 15 44:29 50
5 TRA United 28 11 33:25 42
6 JKT Tanzania 28 9 28:29 39
7 Pamba 28 9 30:31 36
8 Dodoma Jiji 28 8 24:33 34
9 Coastal Union 28 8 29:34 33
10 Namungo 28 6 23:31 30
11 Mashujaa 28 6 13:26 30
12 Fountain Gate 28 8 21:41 29
13 Mbeya City 28 7 23:40 28
14 Mtibwa Sugar 28 6 23:44 27
15 Tanzania Prisons 28 7 20:40 26
16 Kinondoni MC 28 2 16:50 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.