Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Simba 27 19 48:11 64
2 Young Africans 26 19 60:9 63
3 Azam 27 16 42:9 58
4 Singida Black Stars 27 14 41:28 47
5 TRA United 27 11 32:24 41
6 JKT Tanzania 26 9 28:28 38
7 Pamba 26 8 26:29 33
8 Dodoma Jiji 27 8 24:33 33
9 Coastal Union 27 8 28:33 32
10 Fountain Gate 26 8 21:38 29
11 Namungo 27 5 20:29 27
12 Mtibwa Sugar 26 6 23:37 27
13 Mashujaa 27 5 12:26 27
14 Mbeya City 27 6 21:40 25
15 Tanzania Prisons 26 6 18:37 23
16 Kinondoni MC 27 2 14:47 9
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
  • Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.