Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 11:2 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:1 | 8 |
3
|
4 | 2 | 14:4 | 7 |
4
|
3 | 2 | 6:2 | 7 |
5
|
4 | 2 | 6:4 | 7 |
6
|
4 | 2 | 6:10 | 6 |
7
|
3 | 1 | 4:1 | 5 |
8
|
3 | 1 | 5:5 | 4 |
9
|
4 | 1 | 4:9 | 4 |
10
|
3 | 1 | 1:2 | 3 |
11
|
3 | 1 | 3:6 | 3 |
12
|
4 | 1 | 4:10 | 3 |
13
|
4 | 0 | 2:11 | 2 |
14
|
4 | 0 | 2:6 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva Liga - RS (Nhóm Thăng hạng)
- Prva Liga - RS (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.