Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Motorlet Prague B 10 9 21:3 28
2 Predni Kopanina 10 8 27:16 25
3 Vrsovice 10 6 25:17 20
4 Olympia Radotin 10 5 19:14 18
5 Dukla JM 10 5 33:26 17
6 Zlicin 10 5 19:15 17
7 Aritma Prague B 10 4 20:13 16
8 Kbely 10 4 19:22 13
9 Branik 10 3 15:19 12
10 Praga 10 3 28:26 11
11 Tempo Prague B 10 3 24:32 10
12 Podoli Praha 10 3 13:26 10
13 Stresovice 10 2 22:23 9
14 Kolovraty 10 2 22:28 8
15 Prague Raptors 10 2 16:31 7
16 Admira Prague B 10 1 12:24 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.