Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 13 10 27:12 32
2 Tychy 13 7 19:7 27
3 Leczna 13 7 28:15 23
4 Ol. Grudziadz 13 6 17:18 22
5 Podhale Nowy Targ 13 5 22:20 20
6 Zawisza 13 5 24:20 19
7 Sandecja Nowy S. 13 5 19:16 19
8 S. Wola 13 6 22:24 19
9 Bielsko-Biala 13 5 17:14 18
10 Hutnik Krakow 13 5 20:18 18
11 Chojniczanka 13 5 23:23 18
12 Avia Swidnik 13 5 16:20 17
13 Legia II 13 5 26:23 16
14 Zielona Gora 13 4 20:24 16
15 Kleczew 13 2 16:27 12
16 Slask Wroclaw II 13 3 22:28 10
17 Swit Szczecin 13 2 14:30 9
18 R. Rzeszow 13 0 8:21 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.