Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
33 | 21 | 58:28 | 70 |
2
|
33 | 19 | 66:31 | 69 |
3
|
33 | 21 | 59:35 | 67 |
4
|
33 | 14 | 52:29 | 54 |
5
|
33 | 13 | 51:37 | 51 |
6
|
33 | 13 | 45:48 | 46 |
7
|
33 | 9 | 45:54 | 40 |
8
|
33 | 9 | 33:48 | 33 |
9
|
33 | 8 | 34:53 | 33 |
10
|
33 | 7 | 27:48 | 30 |
11
|
33 | 6 | 37:65 | 28 |
12
|
33 | 1 | 35:66 | 16 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Nhóm Championship)
- Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 22 | 60:29 | 73 |
2
|
34 | 22 | 62:36 | 70 |
3
|
34 | 19 | 68:34 | 69 |
4
|
34 | 15 | 55:31 | 57 |
5
|
34 | 13 | 52:39 | 51 |
6
|
34 | 13 | 46:51 | 46 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
34 | 10 | 48:54 | 43 |
8
|
34 | 10 | 34:48 | 36 |
9
|
34 | 8 | 34:56 | 33 |
10
|
34 | 7 | 27:50 | 30 |
11
|
34 | 6 | 37:66 | 28 |
12
|
34 | 2 | 37:66 | 19 |
- Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.