Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 26 | 73:41 | 82 |
2
|
38 | 24 | 67:34 | 80 |
3
|
38 | 20 | 76:43 | 72 |
4
|
38 | 16 | 59:36 | 61 |
5
|
38 | 15 | 58:44 | 57 |
6
|
38 | 14 | 50:62 | 49 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
7
|
38 | 10 | 49:60 | 45 |
8
|
38 | 11 | 42:61 | 42 |
9
|
38 | 11 | 40:55 | 40 |
10
|
38 | 10 | 50:68 | 40 |
11
|
38 | 8 | 30:55 | 34 |
12
|
38 | 2 | 40:75 | 21 |
- Premiership (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Championship
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.