Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 17 | 50:15 | 54 |
2
|
20 | 13 | 42:21 | 44 |
3
|
20 | 11 | 37:24 | 38 |
4
|
20 | 9 | 45:24 | 34 |
5
|
20 | 8 | 38:34 | 31 |
6
|
20 | 9 | 34:30 | 30 |
7
|
20 | 7 | 35:28 | 27 |
8
|
20 | 7 | 27:34 | 25 |
9
|
20 | 5 | 28:29 | 22 |
10
|
20 | 5 | 20:37 | 21 |
11
|
20 | 4 | 21:38 | 18 |
12
|
20 | 2 | 23:35 | 15 |
13
|
20 | 2 | 22:37 | 13 |
14
|
20 | 2 | 20:56 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Götaland (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.