Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 34:8 | 32 |
2
|
13 | 8 | 23:11 | 28 |
3
|
13 | 9 | 21:10 | 28 |
4
|
12 | 6 | 18:11 | 22 |
5
|
13 | 3 | 15:12 | 17 |
6
|
13 | 4 | 15:16 | 16 |
7
|
13 | 4 | 22:24 | 16 |
8
|
12 | 4 | 12:15 | 13 |
9
|
13 | 3 | 16:17 | 12 |
10
|
12 | 2 | 11:21 | 11 |
11
|
12 | 2 | 12:29 | 8 |
12
|
13 | 2 | 11:36 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Apertura - Play Offs: Tứ kết)
- Liga Nacional (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.