Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 38:22 | 33 |
2
|
14 | 8 | 34:17 | 27 |
3
|
14 | 8 | 30:16 | 26 |
4
|
14 | 7 | 28:16 | 25 |
5
|
13 | 7 | 33:21 | 24 |
6
|
14 | 7 | 29:32 | 22 |
7
|
14 | 6 | 28:23 | 21 |
8
|
14 | 6 | 24:24 | 21 |
9
|
14 | 6 | 32:30 | 20 |
10
|
14 | 5 | 21:30 | 16 |
11
|
14 | 5 | 29:39 | 16 |
12
|
14 | 4 | 28:38 | 15 |
13
|
14 | 4 | 31:41 | 14 |
14
|
14 | 3 | 24:32 | 13 |
15
|
13 | 3 | 21:29 | 11 |
16
|
14 | 3 | 16:36 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.