Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 15 | 63:29 | 51 |
2
|
24 | 14 | 58:37 | 46 |
3
|
23 | 12 | 45:37 | 39 |
4
|
23 | 12 | 51:31 | 38 |
5
|
23 | 10 | 42:37 | 36 |
6
|
24 | 10 | 59:38 | 35 |
7
|
23 | 10 | 44:42 | 33 |
8
|
23 | 10 | 48:49 | 33 |
9
|
23 | 10 | 39:38 | 32 |
10
|
23 | 8 | 40:50 | 29 |
11
|
24 | 7 | 46:61 | 26 |
12
|
24 | 7 | 46:69 | 26 |
13
|
24 | 7 | 45:67 | 25 |
14
|
23 | 4 | 27:68 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.