Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 10:2 | 10 |
2
|
4 | 3 | 8:3 | 10 |
3
|
4 | 3 | 10:3 | 9 |
4
|
4 | 3 | 12:6 | 9 |
5
|
4 | 3 | 7:2 | 9 |
6
|
4 | 2 | 5:2 | 8 |
7
|
4 | 2 | 8:6 | 7 |
8
|
4 | 2 | 6:5 | 7 |
9
|
4 | 2 | 5:4 | 7 |
10
|
4 | 2 | 3:4 | 7 |
11
|
4 | 2 | 6:4 | 6 |
12
|
4 | 2 | 4:2 | 6 |
13
|
4 | 2 | 4:5 | 6 |
14
|
4 | 2 | 4:5 | 6 |
15
|
4 | 1 | 6:7 | 4 |
16
|
4 | 1 | 4:10 | 4 |
17
|
4 | 1 | 4:9 | 3 |
18
|
4 | 0 | 4:6 | 2 |
19
|
4 | 0 | 2:7 | 1 |
20
|
4 | 0 | 3:9 | 1 |
21
|
4 | 0 | 2:9 | 1 |
22
|
4 | 0 | 1:8 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National League North
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL Premier Division (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.