Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 24 | 73:22 | 74 |
2
|
28 | 21 | 77:32 | 66 |
3
|
28 | 18 | 65:37 | 56 |
4
|
28 | 14 | 65:50 | 48 |
5
|
28 | 14 | 55:40 | 47 |
6
|
28 | 13 | 62:44 | 43 |
7
|
28 | 12 | 51:52 | 41 |
8
|
28 | 11 | 47:44 | 40 |
9
|
28 | 10 | 55:55 | 35 |
10
|
28 | 10 | 49:52 | 35 |
11
|
28 | 9 | 59:55 | 33 |
12
|
28 | 9 | 44:49 | 33 |
13
|
28 | 7 | 44:66 | 27 |
14
|
28 | 6 | 35:71 | 23 |
15
|
28 | 5 | 41:94 | 20 |
16
|
28 | 3 | 34:93 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.