Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Vitkovice B 12 10 45:14 32
2 Koberice 12 9 39:16 28
3 Koblov 12 9 28:17 28
4 Mesto Albrechtice 12 8 28:21 24
5 Cesky Tesin 12 7 29:15 23
6 Lok.Petrovice 12 6 23:16 20
7 SC Stare Mesto 12 5 27:22 19
8 Haj ve Slezsku 12 4 19:18 16
9 Frenstat p. R. 12 4 22:25 15
10 Jakubcovice 12 4 20:21 14
11 Vresina 12 3 20:24 11
12 Banik Albrechtice 12 3 18:23 11
13 Hermanice 12 3 21:34 11
14 Brusperk 12 2 12:23 10
15 Orlova 12 2 14:32 8
16 Krnov 12 0 14:58 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.