Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 27:3 | 12 |
2
|
3 | 3 | 5:0 | 9 |
3
|
4 | 2 | 6:4 | 8 |
4
|
3 | 2 | 5:7 | 6 |
5
|
4 | 2 | 5:10 | 6 |
6
|
4 | 1 | 6:3 | 5 |
7
|
4 | 1 | 6:9 | 4 |
8
|
3 | 1 | 4:8 | 4 |
9
|
4 | 1 | 3:7 | 3 |
10
|
4 | 0 | 2:5 | 2 |
11
|
3 | 0 | 3:6 | 1 |
12
|
4 | 0 | 4:14 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiere Ligue Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Rớt hạng - Seconde Ligue Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.