Trận đấu
| Bảng E | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 16:0 | 6 |
2
|
2 | 2 | 3:1 | 6 |
3
|
2 | 0 | 1:10 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng F | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 2 | 18:0 | 6 |
2
|
2 | 2 | 11:0 | 6 |
3
|
2 | 0 | 0:13 | 0 |
4
|
2 | 0 | 0:16 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng G | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 1 | 6:2 | 4 |
2
|
2 | 1 | 3:1 | 4 |
3
|
2 | 0 | 2:2 | 2 |
4
|
2 | 0 | 1:7 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
| Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
2 | 0 | 2:2 | 2 |
2
|
2 | 0 | 1:10 | 0 |
3
|
2 | 0 | 0:13 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Asian Games Nữ (Play Offs)
- Bảng xếp hạng các đội đứng thứ 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.