Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 7 | 32:14 | 21 |
2
|
8 | 7 | 26:9 | 21 |
3
|
8 | 6 | 24:14 | 18 |
4
|
7 | 5 | 15:6 | 15 |
5
|
8 | 5 | 22:15 | 15 |
6
|
8 | 5 | 18:14 | 15 |
7
|
9 | 4 | 12:19 | 12 |
8
|
9 | 3 | 23:28 | 10 |
9
|
8 | 1 | 15:20 | 5 |
10
|
8 | 1 | 5:24 | 3 |
11
|
9 | 0 | 5:34 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.