Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 37:14 | 31 |
2
|
13 | 9 | 39:16 | 28 |
3
|
12 | 9 | 40:21 | 27 |
4
|
12 | 8 | 31:28 | 24 |
5
|
11 | 7 | 25:16 | 21 |
6
|
11 | 7 | 27:21 | 21 |
7
|
12 | 4 | 30:36 | 13 |
8
|
13 | 4 | 14:28 | 12 |
9
|
13 | 2 | 23:32 | 8 |
10
|
11 | 2 | 7:31 | 6 |
11
|
12 | 1 | 9:39 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL ACT (Play Offs)
- Rớt hạng - Capital Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.