Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 23 | 53:27 | 74 |
2
|
35 | 23 | 49:30 | 72 |
3
|
35 | 21 | 55:23 | 70 |
4
|
35 | 19 | 52:26 | 68 |
5
|
35 | 16 | 49:28 | 61 |
6
|
35 | 16 | 43:27 | 57 |
7
|
35 | 16 | 56:38 | 57 |
8
|
35 | 15 | 44:34 | 54 |
9
|
35 | 15 | 30:29 | 52 |
10
|
35 | 13 | 30:26 | 48 |
11
|
35 | 10 | 33:34 | 44 |
12
|
35 | 9 | 30:34 | 39 |
13
|
35 | 11 | 28:49 | 39 |
14
|
35 | 10 | 30:37 | 38 |
15
|
35 | 9 | 21:44 | 36 |
16
|
35 | 8 | 21:45 | 32 |
17
|
35 | 8 | 27:49 | 32 |
18
|
35 | 9 | 28:51 | 29 |
19
|
35 | 7 | 20:38 | 28 |
20
|
35 | 6 | 27:57 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)