Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 45:25 | 61 |
2
|
29 | 20 | 45:26 | 61 |
3
|
29 | 15 | 39:26 | 54 |
4
|
28 | 16 | 43:19 | 53 |
5
|
29 | 14 | 40:19 | 53 |
6
|
28 | 14 | 48:26 | 49 |
7
|
29 | 15 | 26:23 | 48 |
8
|
29 | 10 | 29:22 | 42 |
9
|
29 | 11 | 29:26 | 41 |
10
|
28 | 11 | 28:24 | 40 |
11
|
29 | 11 | 24:21 | 39 |
12
|
29 | 9 | 27:27 | 37 |
13
|
29 | 9 | 27:32 | 33 |
14
|
29 | 8 | 19:37 | 30 |
15
|
29 | 8 | 19:39 | 29 |
16
|
29 | 7 | 19:36 | 27 |
17
|
29 | 7 | 19:39 | 27 |
18
|
29 | 6 | 24:47 | 24 |
19
|
28 | 6 | 17:33 | 21 |
20
|
29 | 6 | 23:43 | 20 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- MCF: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vihiga United: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)