Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 33:14 | 41 |
2
|
18 | 11 | 36:15 | 39 |
3
|
18 | 12 | 35:15 | 39 |
4
|
20 | 9 | 28:15 | 33 |
5
|
20 | 9 | 21:17 | 32 |
6
|
20 | 9 | 32:21 | 31 |
7
|
19 | 9 | 21:17 | 30 |
8
|
20 | 8 | 26:26 | 28 |
9
|
19 | 7 | 27:20 | 27 |
10
|
19 | 5 | 20:24 | 22 |
11
|
20 | 5 | 22:35 | 21 |
12
|
20 | 5 | 22:35 | 21 |
13
|
19 | 3 | 14:22 | 17 |
14
|
19 | 4 | 17:33 | 16 |
15
|
20 | 2 | 16:29 | 15 |
16
|
20 | 2 | 17:49 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Vysshaya Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Pershaya Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.