Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 52:17 | 51 |
2
|
22 | 15 | 51:32 | 47 |
3
|
21 | 15 | 51:23 | 45 |
4
|
22 | 14 | 56:33 | 45 |
5
|
22 | 13 | 40:20 | 43 |
6
|
22 | 10 | 33:37 | 33 |
7
|
21 | 9 | 37:38 | 30 |
8
|
21 | 9 | 35:36 | 29 |
9
|
21 | 8 | 29:35 | 28 |
10
|
21 | 8 | 36:38 | 27 |
11
|
22 | 6 | 32:50 | 20 |
12
|
21 | 3 | 25:45 | 14 |
13
|
22 | 3 | 26:72 | 10 |
14
|
21 | 2 | 24:51 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - OBOS-ligaen
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.