Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 39:23 | 40 |
2
|
18 | 10 | 57:29 | 33 |
3
|
18 | 10 | 47:30 | 33 |
4
|
18 | 10 | 35:29 | 32 |
5
|
18 | 8 | 42:27 | 30 |
6
|
18 | 9 | 62:39 | 27 |
7
|
18 | 7 | 49:60 | 25 |
8
|
17 | 7 | 39:36 | 24 |
9
|
18 | 7 | 36:37 | 23 |
10
|
18 | 7 | 35:46 | 23 |
11
|
17 | 7 | 30:45 | 23 |
12
|
18 | 4 | 29:63 | 15 |
13
|
18 | 3 | 30:38 | 14 |
14
|
18 | 4 | 32:60 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.