Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 103:26 | 67 |
2
|
29 | 20 | 98:30 | 65 |
3
|
28 | 18 | 93:36 | 60 |
4
|
29 | 18 | 74:26 | 58 |
5
|
29 | 14 | 81:51 | 48 |
6
|
29 | 14 | 59:45 | 47 |
7
|
28 | 14 | 57:49 | 47 |
8
|
28 | 14 | 56:57 | 47 |
9
|
29 | 14 | 68:53 | 46 |
10
|
29 | 12 | 49:55 | 39 |
11
|
28 | 11 | 54:49 | 38 |
12
|
28 | 9 | 58:50 | 35 |
13
|
29 | 5 | 34:73 | 23 |
14
|
29 | 4 | 46:152 | 14 |
15
|
28 | 2 | 27:88 | 10 |
16
|
29 | 2 | 18:135 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.