Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 50:13 | 53 |
2
|
23 | 17 | 49:25 | 52 |
3
|
23 | 15 | 50:27 | 50 |
4
|
23 | 15 | 42:16 | 49 |
5
|
23 | 11 | 32:22 | 40 |
6
|
23 | 12 | 40:26 | 39 |
7
|
23 | 8 | 25:34 | 30 |
8
|
23 | 8 | 29:33 | 30 |
9
|
23 | 7 | 32:26 | 29 |
10
|
23 | 9 | 42:49 | 29 |
11
|
23 | 6 | 24:31 | 23 |
12
|
23 | 5 | 28:35 | 23 |
13
|
23 | 6 | 23:47 | 21 |
14
|
23 | 4 | 26:45 | 17 |
15
|
23 | 4 | 20:51 | 17 |
16
|
23 | 3 | 18:50 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.