Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 26 | 79:26 | 81 |
2
|
32 | 20 | 73:30 | 65 |
3
|
32 | 19 | 61:33 | 65 |
4
|
32 | 19 | 60:39 | 62 |
5
|
32 | 17 | 74:43 | 57 |
6
|
32 | 14 | 49:48 | 50 |
7
|
32 | 15 | 65:63 | 48 |
8
|
32 | 13 | 63:52 | 46 |
9
|
32 | 13 | 43:43 | 45 |
10
|
32 | 13 | 69:60 | 43 |
11
|
32 | 12 | 47:60 | 41 |
12
|
32 | 10 | 51:56 | 37 |
13
|
32 | 10 | 43:58 | 37 |
14
|
32 | 9 | 48:70 | 34 |
15
|
32 | 9 | 36:51 | 33 |
16
|
32 | 8 | 36:55 | 33 |
17
|
32 | 7 | 38:74 | 24 |
18
|
32 | 3 | 24:98 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.