Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 19 | 52:30 | 59 |
2
|
28 | 17 | 51:19 | 57 |
3
|
28 | 16 | 42:27 | 55 |
4
|
28 | 16 | 49:29 | 53 |
5
|
28 | 16 | 50:38 | 51 |
6
|
28 | 14 | 45:30 | 47 |
7
|
28 | 13 | 39:25 | 47 |
8
|
28 | 11 | 42:41 | 41 |
9
|
28 | 7 | 31:43 | 28 |
10
|
28 | 6 | 40:53 | 28 |
11
|
28 | 7 | 32:46 | 28 |
12
|
28 | 7 | 30:45 | 28 |
13
|
28 | 7 | 30:43 | 26 |
14
|
28 | 7 | 29:48 | 25 |
15
|
28 | 5 | 25:46 | 25 |
16
|
28 | 5 | 19:43 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva NL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Prva NL (Thăng hạng)
- Druga NL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.