Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 5 | 15:6 | 15 |
2
|
4 | 4 | 14:1 | 12 |
3
|
6 | 3 | 8:4 | 10 |
4
|
6 | 2 | 7:4 | 10 |
5
|
6 | 3 | 7:6 | 10 |
6
|
7 | 3 | 9:12 | 10 |
7
|
5 | 2 | 9:5 | 8 |
8
|
6 | 2 | 7:9 | 8 |
9
|
6 | 2 | 6:9 | 8 |
10
|
7 | 2 | 5:8 | 8 |
11
|
7 | 2 | 5:13 | 7 |
12
|
6 | 1 | 3:6 | 5 |
13
|
5 | 1 | 7:9 | 4 |
14
|
6 | 0 | 2:12 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.