Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 22 | 61:36 | 72 |
2
|
36 | 20 | 51:29 | 69 |
3
|
36 | 13 | 44:36 | 51 |
4
|
36 | 14 | 43:45 | 51 |
5
|
36 | 13 | 36:35 | 48 |
6
|
36 | 14 | 49:54 | 46 |
7
|
36 | 12 | 36:46 | 46 |
8
|
36 | 10 | 38:48 | 41 |
9
|
36 | 8 | 38:48 | 36 |
10
|
36 | 9 | 30:49 | 35 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Prva Crnogorska Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.