Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 74:21 | 65 |
2
|
25 | 16 | 63:39 | 52 |
3
|
25 | 14 | 58:27 | 47 |
4
|
25 | 12 | 41:26 | 42 |
5
|
25 | 10 | 31:31 | 37 |
6
|
25 | 8 | 39:24 | 33 |
7
|
25 | 8 | 32:31 | 33 |
8
|
25 | 9 | 22:29 | 33 |
9
|
25 | 9 | 33:41 | 32 |
10
|
25 | 8 | 35:37 | 30 |
11
|
25 | 8 | 25:28 | 30 |
12
|
25 | 8 | 35:40 | 29 |
13
|
25 | 4 | 24:50 | 18 |
14
|
25 | 1 | 8:96 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.