Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 62:36 | 43 |
2
|
20 | 13 | 53:32 | 43 |
3
|
20 | 13 | 53:23 | 42 |
4
|
20 | 12 | 53:29 | 41 |
5
|
20 | 10 | 35:36 | 33 |
6
|
20 | 9 | 40:32 | 32 |
7
|
20 | 9 | 26:29 | 29 |
8
|
20 | 8 | 33:37 | 27 |
9
|
20 | 7 | 35:43 | 24 |
10
|
20 | 7 | 49:54 | 23 |
11
|
20 | 7 | 29:35 | 23 |
12
|
20 | 6 | 36:48 | 22 |
13
|
20 | 6 | 30:47 | 21 |
14
|
20 | 5 | 32:45 | 19 |
15
|
20 | 5 | 30:44 | 17 |
16
|
20 | 5 | 23:49 | 16 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Eliteserien
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - OBOS-ligaen (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- OBOS-ligaen (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Asane: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)