Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 40:17 | 38 |
2
|
15 | 8 | 33:15 | 27 |
3
|
13 | 7 | 27:15 | 23 |
4
|
13 | 6 | 27:22 | 23 |
5
|
14 | 6 | 24:23 | 22 |
6
|
15 | 5 | 20:18 | 21 |
7
|
13 | 6 | 18:18 | 21 |
8
|
14 | 6 | 28:24 | 20 |
9
|
15 | 5 | 19:15 | 20 |
10
|
14 | 4 | 20:19 | 17 |
11
|
14 | 5 | 18:20 | 17 |
12
|
14 | 4 | 19:22 | 17 |
13
|
14 | 3 | 17:33 | 13 |
14
|
14 | 2 | 12:24 | 10 |
15
|
14 | 2 | 14:33 | 10 |
16
|
14 | 1 | 11:29 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.