Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 42:17 | 41 |
2
|
15 | 8 | 33:15 | 27 |
3
|
14 | 8 | 33:15 | 26 |
4
|
15 | 6 | 28:23 | 25 |
5
|
15 | 7 | 30:25 | 23 |
6
|
15 | 6 | 18:21 | 22 |
7
|
15 | 6 | 24:29 | 22 |
8
|
15 | 5 | 20:18 | 21 |
9
|
15 | 5 | 19:15 | 20 |
10
|
15 | 5 | 19:21 | 18 |
11
|
14 | 4 | 20:19 | 17 |
12
|
15 | 4 | 20:24 | 17 |
13
|
15 | 4 | 19:33 | 16 |
14
|
15 | 3 | 17:33 | 13 |
15
|
15 | 2 | 12:26 | 10 |
16
|
15 | 1 | 11:31 | 7 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.